parking slot or parking lot: chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe. jackpot party slot machine las vegas. parking slot - 555 win. Parking Lot là gì và cấu trúc cụm từ Parking Lot trong câu Tiếng Anh.
"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?
las vegas
casino rv parking slotomania
slot machines | las vegas casino rv parking, Xếp Hạng Tay Bài Poker: Cách Để Nâng Cao Khả Năng Chiến Thắng Trong Trò ChơiPoker là một 🏆 trò chơi th.
parking slot-Trong cửa hàng
trực tuyến của chúng tôi, bạn có thể tìm thấy nhiều loại sản phẩm tẩy rửa gia dụng chất lượng cao để giữ cho môi trường nhà bạn sạch sẽ và gọn gàng.
Tuyết, a resident of Hoàng Liệt Ward, who had to go to Bạch Mai hospital twice in two days for check-ups, couldn’t find a private parking lot outside the hospital to park her bike.